Tiếng Anh chuyên ngành sơn

Tiếng Anh chuyên ngành sơn

  • Liên hệ
  • - +
  • 958
  • Xem catologue

Tiếng Anh chuyên ngành sơn

1. Từ vựng tiếng Anh các loại sơn

  • Sơn chịu nhiệt: heat-resistant paint
  • Sơn xúc biến tan: thixotropic paint
  • Sơn diệt khuẩn: bactericidal paint, germicidal paint
  • Sơn phát quang: luminous paint
  • Sơn ngụy trang: camouflage paint, dazzle paint
  • Sơn PU: Polyurethane
  • Sơn atphan: asphalt paint
  • Sơn graphit: graphite paint
  • Sơn chống gỉ (rỉ): Anticorrosive paint, Antirusting paint
  • Sơn màu tan trong nước: water paint
  • Sơn mờ (để sơn tường): flat wall paint
  • Sơn chống nấm mốc: mildew-resistant paint
  • Sơn phủ (sơn ngoài): Finishing paint, Overcoat
  • Sơn men: varnish paint
  • Sơn khoáng: mineral paint
  • Sơn màu ca-zê-in: casein paint
  • Sơn dầu: oil paint
  • Sơn quét mái: roofing paint
  • Sơn tuýp (sơn ống): tube paint
  • Sơn chống bẩn: Antifouling paint
  • Sơn chỉ đường: traffic paint
  • Sơn lót: ground-coat paint, priming paint
  • Sơn bóng (láng): gloss paint, reflectorized paint (phản sáng)
  • Sơn chống thấm: water-resistant paint
  • Sơn keo (màu keo): distemper paint
  • Sơn lau, véc ni: vanish
  • Sơn hồ (sơn bột nhão): paste paint
  • Sơn khuôn: mould paint
  • Sơn bột màu: solid paint
  • Sơn chỉ thị nhiệt: heat-indicating paint, temperature-indicating paint, thermoindicator paint
  • Sơn tiêu âm: Antinoise paint
  • Sơn màu óng (màu bóng): glazing paint
  • Sơn nhạy nhiệt: temperature-sensitive paint
  • Sơn tráng men: enamel paint
  • Sơn che ánh sáng: black-out paint

2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sơn

  • Surface cleaner: Dung môi tẩy dầu mỡ
  • High: Cao, mạnh
  • Medium white pearl: Mi ca trắng trung bình
  • Non-paint: Không phải là sơn
  • Coarse aluminium: Nhũ (nhôm) thôi
  • Clear: dầu bóng
  • Texturing binder (coarse): Chất tạo gai to
  • Super Productive 2K Binder: Keo nhựa hai thành phần nhanh khô
  • Coarse: Thô (to)
  • Control: Điều chỉnh
  • Remark: Chú ý
  • H.S non sanding converter: Dung môi chuyển hoá không chà nhám
  • Medium: Vừa vừa, trung bình
  • Maker: Nhà sản xuất
  • Paint spray booth: Buồng sơn xấy
  • High solids 2K activator: Kích hoạt 2K hàm rắn cao
  • Micro: Tinh, sương
  • Safety: An toàn
  • Hardender: Đông cứng
  • Flip-Flop control: Chất điều chỉnh góc nhìn
  • Medium coarse aluminium: Nhũ (nhôm) thô trung bình
  • Super Productive: Hai thành phần
  • Can opener: Có thể mở
  • Nitrocellulose thinner fast: Dung môi bay cho sơn 40S
  • Surface Preparation: Chuẩn bị bề mặt
  • High solids 2K thinner slow: Dung môi hàm rắn cao, chậm
  • High solids reducer: Dung môi hàm rắn cao
  • Thinner: mỏng, chất tẩy rửa – Dung môi
  • Hardender for polyester putty: Đông cứng
  • Multi-function putty: Ma tít đa dụng 2K
  • High solids: Hàm rắn siêu cao
  • Information: Thông tin
  • Texturing binder (fine): Chất tạo gai mịn
  • Surface: Bề mặt
  • Medium fine aluminium: Nhũ (nhôm) mịn vừa
  • Texturing: Chất tạo gai
  • Preparation: Chuẩn bị
  • Product preparation: Chuẩn bị sản phẩm
  • Products safety information: Thông tin về sản phẩm
  • Products: Sản phẩm
  • Refinish: Sửa chữa (phục hồi lại)

. Từ vựng màu sắc sơn

Bảng màu sắc trong tiếng Anh
Bảng màu sắc trong tiếng Anh
  • Black: Đen
  • Black high strength: Đen mạnh
  • Black low strength: Đen yếu
  • Blue- green pearl: Mi ca lục lam
  • Blue pearl: Mi ca lam
  • Blue: Xanh dương, xanh nước biển
  • Bright: Tươi
  • Bright coarse aluminium: Bạc thô
  • Bright orange: Da cam tươi
  • Bright red: Đỏ tươi
  • Bright yellow: Vàng tươi
  • Copper pearl: Mi ca vàng đỏ
  • Gold: Vàng đậm
  • Graphite black: Màu đen khói, đen tím thanh
  • Graphite: Màu khói, tím than
  • Green gold: Lục vàng
  • Green: Xanh lá cây
  • Inteferrence red tinting: Mi ca đỏ sáng
  • Jet black: Đen tuyền
  • Light blue: Lam nhẹ
  • Light red: Đỏ tươi
  • Light yellow: Vàng sáng (nhẹ)
  • Magenta: Đỏ tươi thẫm
  • Opaque red: Đỏ đục
  • Orange: Cam
  • Orange yellow: Vàng da cam
  • Organic blue: Xanh dương sáng (lam hữu cơ)
  • Oxide: Oxít
  • Pigment: Màu gốc
  • Primer: Sơn lót
  • Red- Green pearl: Mica lục đỏ
  • Red orange: Đỏ da cam
  • Red oxide low strength: Đỏ oxít nhẹ
  • Red satin: Mi ca đỏ min
  • Red violet: Tím đỏ
  • Russet pearl: Nhũ đỏ (mica đỏ nhung)
  • Super green pearl: Mi ca siêu lục
  • Transoxide red: Đỏ oxít trong
  • Transoxide yellow: Vàng oxít trong
  • Transparent blue: Xanh dương đậm (lam trong)
  • Transparent brown: Nâu trong
  • Transparent magenta: Đỏ tươi mạnh
  • Transparent maroon: Nâu đỏ trong
  • Transparent red high strength: Màu đỏ mạnh
  • Transparent: Trong
  • Transparent yellow: Vàng trong
  • White low strength: Màu trắng yếu
  • White pearl: Mica trắng
  • White: Trắng
  • Yellow oxide high strength: Vàng oxít mạnh
  • Yellow oxide low strength: Vàng oxít nhẹ
  • Yellow: Vàng
  • Medium yellow: Vàng trung bình

A. Từ vựng tiếng Anh các loại sơn

  • Sơn bóng (láng): gloss paint, reflectorized paint (phản sáng)
  • Sơn hồ (sơn bột nhão): paste paint
  • Sơn tráng men: enamel paint
  • Sơn chịu nhiệt: heat-resistant paint
  • Sơn xúc biến tan: thixotropic paint
  • Sơn graphit: graphite paint
  • Sơn diệt khuẩn: bactericidal paint, germicidal paint
  • Sơn màu óng (màu bóng): glazing paint
  • Sơn chỉ đường: traffic paint
  • Sơn che ánh sáng: black-out paint
  • Sơn dầu: oil paint
  • Sơn chống thấm: water-resistant paint
  • Sơn men: varnish paint
  • Sơn chống nấm mốc: mildew-resistant paint
  • Sơn lau, véc ni: vanish
  • Sơn bột màu: solid paint
  • Sơn chống bẩn: Antifouling paint
  • Sơn lót: ground-coat paint, priming paint
  • Sơn chỉ thị nhiệt: heat-indicating paint, temperature-indicating paint, thermoindicator paint
  • Sơn atphan: asphalt paint
  • Sơn khuôn: mould paint
  • Sơn phủ (sơn ngoài): Finishing paint, Overcoat
  • Sơn tuýp (sơn ống): tube paint
  • Sơn PU: Polyurethane
  • Sơn chống gỉ (rỉ): Anticorrosive paint, Antirusting paint
  • Sơn ngụy trang: camouflage paint, dazzle paint
  • Sơn mờ (để sơn tường): flat wall paint
  • Sơn tiêu âm: Antinoise paint
  • Sơn quét mái: roofing paint
  • Sơn keo (màu keo): distemper paint
  • Sơn màu ca-zê-in: casein paint
  • Sơn khoáng: mineral paint
  • Sơn màu tan trong nước: water paint
  • Sơn nhạy nhiệt: temperature-sensitive paint
  • Sơn phát quang: luminous paint

B. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sơn

 
  • Hardender for polyester putty: Đông cứng
  • Medium white pearl: Mi ca trắng trung bình
  • Micro: Tinh, sương
  • Remark: Chú ý
  • Medium: Vừa vừa, trung bình
  • High solids: Hàm rắn siêu cao
  • Flip-Flop control: Chất điều chỉnh góc nhìn
  • High: Cao, mạnh
  • Preparation: Chuẩn bị
  • Product preparation: Chuẩn bị sản phẩm
  • Coarse: Thô (to)
  • Information: Thông tin
  • Coarse aluminium: Nhũ (nhôm) thôi
  • High solids reducer: Dung môi hàm rắn cao
  • Maker: Nhà sản xuất
  • Surface Preparation: Chuẩn bị bề mặt
  • Surface: Bề mặt
  • Products safety information: Thông tin về sản phẩm
  • Medium coarse aluminium: Nhũ (nhôm) thô trung bình
  • Super Productive 2K Binder: Keo nhựa hai thành phần nhanh khô
  • Texturing binder (fine): Chất tạo gai mịn
  • Clear: dầu bóng
  • Multi-function putty: Ma tít đa dụng 2K
  • Nitrocellulose thinner fast: Dung môi bay cho sơn 40S
  • High solids 2K activator: Kích hoạt 2K hàm rắn cao
  • Paint spray booth: Buồng sơn xấy
  • Non-paint: Không phải là sơn
  • Refinish: Sửa chữa (phục hồi lại)
  • Texturing: Chất tạo gai
  • Hardender: Đông cứng
  • Can opener: Có thể mở
  • Control: Điều chỉnh
  • H.S non sanding converter: Dung môi chuyển hoá không chà nhám
  • Surface cleaner: Dung môi tẩy dầu mỡ
  • Super Productive: Hai thành phần
  • Thinner: mỏng, chất tẩy rửa – Dung môi
  • High solids 2K thinner slow: Dung môi hàm rắn cao, chậm
  • Medium fine aluminium: Nhũ (nhôm) mịn vừa
  • Products: Sản phẩm
  • Safety: An toàn
  • Texturing binder (coarse): Chất tạo gai to
  • Oxide: Oxít

C. Từ vựng màu sắc Sơn

Bảng màu sắc trong tiếng Anh

Bảng màu sắc trong tiếng Anh

  • Russet pearl: Nhũ đỏ (mica đỏ nhung)
  • Opaque red: Đỏ đục
  • Red satin: Mica đỏ min
  • Bright orange: Da cam tươi
  • Light blue: Lam nhẹ
  • Bright yellow: Vàng tươi
  • Yellow oxide low strength: Vàng oxít nhẹ
  • Transparent blue: Xanh dương đậm (lam trong)
  • Graphite black: Màu đen khói, đen tím thanh
  • Transoxide yellow: Vàng oxít trong
  • Blue: Xanh dương, xanh nước biển
  • Bright coarse aluminium: Bạc thô
  • Red violet: Tím đỏ
  • Red oxide low strength: Đỏ oxít nhẹ
  • Primer: Sơn lót
  • Gold: Vàng đậm
  • Black low strength: Đen yếu
  • Transoxide red: Đỏ oxít trong
  • Transparent maroon: Nâu đỏ trong
  • Transparent magenta: Đỏ tươi mạnh
  • Light yellow: Vàng sáng (nhẹ)
  • Blue pearl: Mica lam
  • Black: Đen
  • Yellow oxide high strength: Vàng oxít mạnh
  • Organic blue: Xanh dương sáng (lam hữu cơ)
  • White low strength: Màu trắng yếu
  • Red- Green pearl: Mica lục đỏ
  • Bright red: Đỏ tươi
  • Orange: Cam
  • Transparent yellow: Vàng trong
  • Transparent brown: Nâu trong
  • Jet black: Đen tuyền
  • Transparent red high strength: Màu đỏ mạnh
  • Super green pearl: Mi ca siêu lục
  • White: Trắng
  • Magenta: Đỏ tươi thẫm
  • Green: Xanh lá cây
  • Yellow: Vàng
  • Pigment: Màu gốc
  • Blue- green pearl: Mica lục lam
  • Graphite: Màu khói, tím than
  • Green gold: Lục vàng
  • Orange yellow: Vàng da cam
  • Transparent: Trong
  • Red orange: Đỏ da cam
  • Light red: Đỏ tươi
  • Copper pearl: Mica vàng đỏ
  • Black high strength: Đen mạnh
  • Inteferrence red tinting: Mica đỏ sáng
  • Bright: Tươi
  • Medium yellow: Vàng trung bình
  • White pearl: Mica trắng

khác