Tiếng Anh chuyên ngành nội thất

Tiếng Anh chuyên ngành nội thất

  • Liên hệ
  • - +
  • 412
  • Xem catologue

Tiếng Anh chuyên ngành nội thất

  • analysis of covariance: phân tích hợp phương sai
  • ottoman: ghế đôn
  • blind nailing: đóng đinh chìm
  • cantilever: cánh dầm
  • fixed furniture: nội thất cố định
  • kiln-dry: sấy
  • basket-weave pattern: họa tiết dạng đan rổ
  • blackout lining: màn cửa chống chói nắngcurt
  • ain wall: tường kính (của 1 tòa nhà)
  • wardrobe: tủ đựng quần áo (to hơn tủ “cup broad “)
  • illuminance: độ rọi
  • cushion: đệm
  • rocking chair: ghế bập bênh, ghế lật đật
  • blowlamp: đèn hàn, đèn xì
  • batten: ván lót
  • chandelier: đèn chùm
  • sofa: ghế tràng kỉ (làm ngôi nhà trông sang trọng hơn)
  • stain repellent: (chất liệu) chống bẩn
  • pleat style: kiểu có nếp gấp
  • chair: ghế
  • recliner: ghế đệm để thư giãn, có thể điều chỉnh linh hoạt phần gác chân
  • bedside table: bàn để cạnh giường
  • bath: bồn tắm
  • ceiling light: đèn trần
  • hard-twist carpet: thảm dạng bông vải xoắn cứng
  • masonry: tường đá
  • angle of incidence: góc tới
  • sofa bed: giường sofa
  • focal point: tiêu điểm
  • couch: trường kỉ
  • gas fire: lò sưởi ga
  • rocking chair: ghế đu
  • Internet access: mạng Internet
  • lambrequin: màn, trướng
  • parquet: sàn lót gỗ
  • drinks cabinet: tủ đựng giấy tờ
  • ingrain wallpaper: giấy dán tường màu nhuộm
  • ensuite bathroom: buồng tắm trong phòng ng
  • fire retardant: (chất liệu) cản lửa
  • bench: ghế dài
  • stool: ghế đẩu
  • side table: bàn trà (để sát tường, khác với bàn chính)
  • skylight: giếng trời
  • ottoman: ghế đệm không có vai tựa
  • veneer: lớp gỗ bọc trang trí
  • gypsum: thạch cao
  • radiator: lò sưởi
  • fireplace: lò sưởi
  • chintz: vải họa tiết có nhiều hoa
  • chequer-board pattern: họa tiết sọc ca rô
  • dynamic chair: ghế xoay văn phòng
  • dresser: tủ thấp có nhiều ngăn kéo (người anh hay dùng)
  • bed: giường
  • jarrah: gỗ bạch đàn
  • freestanding panel: tấm phông đứng tự do
  • curtain: rèm, màn
  • bookcase: tủ sách
  • chest: rương, hòm
  • heater: bình nóng lạnh
  • side broad: tủ ly
  • gloss paint: sơn bóng
  • terrazzo: đá mài
  • substrate: lớp nền
  • sofa-bed: giường sofa
  • broadloom: thảm dệt khổ rộng
  • sink: bệ rửa
  • finial: hình trang trí chóp, đỉnh, mái nhà
  • carpet: thảm
  • cup broad: tủ đựng bát, chén
  • hoover/ vacuum/ cleaner: máy hút bụi
  • symmetrical: đối xứng
  • chest of drawers: tủ ngăn kéo
  • reading lamp: đèn bàn
  • chipboard: tấm gỗ mùn cưa
  • assymmetrical/ asymmetrical: không đối xứng
  • electric fire: lò sưởi điện
  • pecan: ngỗ hồ đào
  • air conditional: điều hòa
  • ceiling rose: hoa văn thạch cao dạng tròn trang trí giữa trần nhà
  • fridge: tủ lạnh
  • cardinal direction(s): phương chính (vd: đông, tây, nam, bắc)
  • window curtain: màn che cửa sổ
  • table base: chân bàn
  • rug: thảm trải sàn
  • monochromatic: đơn sắc
  • poster: bức ảnh lớn trong nhà
  • trim style: kiểu có đường viền
  • wall lamp: đèn tường
  • wall paper: giấy dán tường
  • warp resistant materi: vật liệu chống cong, vênh
  • double-bed: giường đôi
  • television: ti vi
  • single-bed: giường đơn
  • double-loaded corridor: hành lang giữa hai dãy phòng
  • spin dryer: máy sấy quần áo
  • underlay: lớp lót
  • coffee table: bàn uống nước
  • shower: vòi hoa sen
  • bariermatting: thảm chùi chân
  • standing lamp: đèn để bàn đứng
  • birch: gỗ bu lô
  • marble: cẩm thạch
  • armchair: ghế có chỗ để tay ở hai bên
  • coat hanger: móc treo quần áo
  • locker: hệ thống tủ nhiều ngăn kề nhau, có khóa để bảo quản đồ đạc (thường xuất hiện trong các shop quần áo hoặc trường học, nơi công cộng nói chung)
  • terracotta: màu đất nung
  • chair pad: nệm ghế
  • desk/ table: bàn
  • club chair/ armchair: ghế bành
  • folding chair: ghế xếp
  • ebony: gỗ mun
  • dressing table: bàn trang điểm
  • closet: Khi một cái ”cupboard” hay “wardrobe” được đặt âm trong tường thì ta gọi nó là closet, kiểu tủ âm tường này các khách sạn, phòng ngủ rất thịnh hành.
  • repeat: hoa văn trang trí theo cấu trúc lặp lại giống nhau

Ngoài ra bạn cũng cần biết thêm một số từ vựng liên quan đến tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc và nội thất nữa nhé:

  • interior: nội thất
  • cement: xi măng
  • brick: gạch
  • wall: tường
  • gravel: sỏi
  • architecture: kiến trúc
  • stairs: cầu thang
  • plaster ceiling: trần thạch cao
  • sand: cát

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành nội thất

– Bed: Giường

– Double bed: Giường đôi

– Single bed: Giường đơn

– Sofa bed: Giường sofa

– Bedside table: Bàn để cạnh giường

– Dressing table : Bàn trang điểm

– Coffee table : Bàn uống nước

– Side table : Bàn trà ( để sát tường, khác với bàn chính )

– Desk / table : Bàn

– Chair : Ghế

– Armchair : Ghế có chỗ để tay ở hai bên

– Stool : Ghế đẩu

– Rocking chair : Ghế bập bênh, ghế lật đật

– Ottoman : Ghế đôn

–  Recliner : Ghế đệm để thư giãn, có thể điều chỉnh linh hoạt phần gác chân

– Bench : Ghế dài

– Couch : Trường kỉ

– Sofa : Ghế tràng kỉ ( làm ngôi nhà trông sang trọng hơn )

– Cushion : Đệm

– Chest of drawers: Tủ ngăn kéo

– Dresser : Tủ thấp có nhiều ngăn kéo ( người Anh hay dùng )

– Cup broad: Tủ đựng bát, chén

– Drinks cabinet: Tủ đựng giấy tờ

– Side broad :  Tủ ly

– Wardrobe: Tủ đựng quần áo ( to hơn tủ “cup broad “ )

– Closet : Khi một cái ”cupboard” hay “wardrobe” được đặt âm trong tường thì ta gọi nó là closet , kiểu tủ âm tường này các khách sạn, phòng ngủ rất thịnh hành.

– Locker : Hệ thống tủ nhiều ngăn kề nhau, có khóa để bảo quản đồ đạc ( thường xuất hiện trong các shop quần áo hoặc trường học, nơi công cộng nói chung )

– Bookcase : Tủ sách

– Chandelier : Đèn chùm

– Reading lamp : Đèn bàn

– Wall lamp: Đèn tường

– Standing lamp: Đèn để bàn đứng

– Bariermatting : Thảm chùi chân

– Carpet : Thảm

– Fireplace : Lò sưởi

– Electric fire: Lò sưởi điện

– Gas fire : Lò sưởi ga

– Radiator: Lò sưởi

– Ensuite bathroom: Buồng tắm trong phòng ngủ

– Air conditional : Điều hòa

– Bath : Bồn tắm

– Shower : Vòi hoa sen

– Heater: Bình nóng lạnh

– Internet access: Mạng Internet

– Television : Ti vi

– Fridge: Tủ lạnh

– Window curtain: màn che cửa sổ

– Sink : Bệ rửa

– Curtain : Rèm, màn

– Chest : rương, hòm.

– Coat hanger : Móc treo quần áo

– Hoover / Vacuum/ Cleaner : Máy hút bụi

– Spin dryer: Máy sấy quần áo

– Poster : Bức ảnh lớn trong nhà

 

Đồ nội thất trong tiếng anh

 

– Bed: Giường

– Double bed: Giường đôi

– Single bed: Giường đơn

– Sofa bed: Giường sofa

– Bedside table: Bàn để cạnh giường

– Dressing table : Bàn trang điểm

– Coffee table : Bàn uống nước

– Side table : Bàn trà ( để sát tường, khác với bàn chính )

– Desk / table : Bàn

– Chair : Ghế

– Armchair : Ghế có chỗ để tay ở hai bên

– Stool : Ghế đẩu

– Rocking chair : Ghế bập bênh, ghế lật đật

– Ottoman : Ghế đôn

–  Recliner : Ghế đệm để thư giãn, có thể điều chỉnh linh hoạt phần gác chân

– Bench : Ghế dài

– Couch : Trường kỉ

– Sofa : Ghế tràng kỉ ( làm ngôi nhà trông sang trọng hơn )

– Cushion : Đệm

– Chest of drawers: Tủ ngăn kéo

– Dresser : Tủ thấp có nhiều ngăn kéo ( người Anh hay dùng )

– Cup broad: Tủ đựng bát, chén

– Drinks cabinet: Tủ đựng giấy tờ

– Side broad :  Tủ ly

– Wardrobe: Tủ đựng quần áo ( to hơn tủ “cup broad “ )

– Closet : Khi một cái ”cupboard” hay “wardrobe” được đặt âm trong tường thì ta gọi nó là closet , kiểu tủ âm tường này các khách sạn, phòng ngủ rất thịnh hành.

– Locker : Hệ thống tủ nhiều ngăn kề nhau, có khóa để bảo quản đồ đạc ( thường xuất hiện trong các shop quần áo hoặc trường học, nơi công cộng nói chung )

– Bookcase : Tủ sách

– Chandelier : Đèn chùm

– Reading lamp : Đèn bàn

– Wall lamp: Đèn tường

– Standing lamp: Đèn để bàn đứng

– Bariermatting : Thảm chùi chân

– Carpet : Thảm

– Fireplace : Lò sưởi

– Electric fire: Lò sưởi điện

– Gas fire : Lò sưởi ga

– Radiator: Lò sưởi

– Ensuite bathroom: Buồng tắm trong phòng ngủ

– Air conditional : Điều hòa

– Bath : Bồn tắm

– Shower : Vòi hoa sen

– Heater: Bình nóng lạnh

– Internet access: Mạng Internet

– Television : Ti vi

– Fridge: Tủ lạnh

– Window curtain: màn che cửa sổ

– Sink : Bệ rửa

– Curtain : Rèm, màn

– Chest : rương, hòm.

– Coat hanger : Móc treo quần áo

– Hoover / Vacuum/ Cleaner : Máy hút bụi

– Spin dryer: Máy sấy quần áo

– Poster : Bức ảnh lớn trong nhà

 

2.1. Từ vựng chuyên ngành nội thất

  • analysis of covariance: phân tích hợp phương sai
  • ottoman: ghế đôn
  • blind nailing: đóng đinh chìm
  • cantilever: cánh dầm
  • fixed furniture: nội thất cố định
  • kiln-dry: sấy
  • basket-weave pattern: họa tiết dạng đan rổ
  • blackout lining: màn cửa chống chói nắngcurt
  • ain wall: tường kính (của 1 tòa nhà)
  • wardrobe: tủ đựng quần áo (to hơn tủ “cup broad “)
  • illuminance: độ rọi
  • cushion: đệm
  • rocking chair: ghế bập bênh, ghế lật đật
  • blowlamp: đèn hàn, đèn xì
  • batten: ván lót
  • chandelier: đèn chùm
  • sofa: ghế tràng kỉ (làm ngôi nhà trông sang trọng hơn)
  • stain repellent: (chất liệu) chống bẩn
  • pleat style: kiểu có nếp gấp
  • chair: ghế
  • recliner: ghế đệm để thư giãn, có thể điều chỉnh linh hoạt phần gác chân

 

  • bedside table: bàn để cạnh giường
  • bath: bồn tắm
  • ceiling light: đèn trần
  • hard-twist carpet: thảm dạng bông vải xoắn cứng
  • masonry: tường đá
  • angle of incidence: góc tới
  • sofa bed: giường sofa
  • focal point: tiêu điểm
  • couch: trường kỉ
  • gas fire: lò sưởi ga
  • rocking chair: ghế đu
  • Internet access: mạng Internet
  • lambrequin: màn, trướng
  • parquet: sàn lót gỗ
  • drinks cabinet: tủ đựng giấy tờ
  • ingrain wallpaper: giấy dán tường màu nhuộm
  • ensuite bathroom: buồng tắm trong phòng ngủ
  • fire retardant: (chất liệu) cản lửa
  • bench: ghế dài
  • stool: ghế đẩu
  • side table: bàn trà (để sát tường, khác với bàn chính)
  • skylight: giếng trời
  • ottoman: ghế đệm không có vai tựa
  • veneer: lớp gỗ bọc trang trí
  • gypsum: thạch cao
  • radiator: lò sưởi
  • fireplace: lò sưởi
  • chintz: vải họa tiết có nhiều hoa
  • chequer-board pattern: họa tiết sọc ca rô
  • dynamic chair: ghế xoay văn phòng
  • dresser: tủ thấp có nhiều ngăn kéo (người anh hay dùng)
  • bed: giường
  • jarrah: ​gỗ bạch đàn
  • freestanding panel: tấm phông đứng tự do
  • curtain: rèm, màn
  • bookcase: tủ sách
  • chest: rương, hòm
  • heater: bình nóng lạnh
  • side broad: tủ ly
  • gloss paint: sơn bóng
  • terrazzo: đá mài
  • substrate: lớp nền
  • sofa-bed: giường sofa
  • broadloom: thảm dệt khổ rộng
  • sink: bệ rửa
  • finial: hình trang trí chóp, đỉnh, mái nhà
  • carpet: thảm
  • cup broad: tủ đựng bát, chén
  • hoover/ vacuum/ cleaner: máy hút bụi
  • symmetrical: đối xứng
  • chest of drawers: tủ ngăn kéo
  • reading lamp: đèn bàn
  • chipboard: tấm gỗ mùn cưa
  • assymmetrical/ asymmetrical: không đối xứng
  • electric fire: lò sưởi điện
  • pecan: ngỗ hồ đào
  • air conditional: điều hòa
  • ceiling rose: hoa văn thạch cao dạng tròn trang trí giữa trần nhà
  • fridge: tủ lạnh
  • cardinal direction(s): phương chính (vd: đông, tây, nam, bắc)
  • window curtain: màn che cửa sổ
  • table base: chân bàn
  • rug: thảm trải sàn
  • monochromatic: đơn sắc
  • poster: bức ảnh lớn trong nhà
  • trim style: kiểu có đường viền
  • wall lamp: đèn tường
  • wall paper: giấy dán tường
Từ vựng về nội thất
Từ vựng về nội thất
  • warp resistant materi: vật liệu chống cong, vênh
  • double-bed: giường đôi
  • television: ti vi
  • single-bed: giường đơn
  • double-loaded corridor: hành lang giữa hai dãy phòng
  • spin dryer: máy sấy quần áo
  • underlay: lớp lót
  • coffee table: bàn uống nước
  • shower: vòi hoa sen
  • bariermatting: thảm chùi chân
  • standing lamp: đèn để bàn đứng
  • birch: gỗ bu lô
  • marble: cẩm thạch
  • armchair: ghế có chỗ để tay ở hai bên
  • coat hanger: móc treo quần áo
  • locker: hệ thống tủ nhiều ngăn kề nhau, có khóa để bảo quản đồ đạc (thường xuất hiện trong các shop quần áo hoặc trường học, nơi công cộng nói chung)
  • terracotta: màu đất nung
  • chair pad: nệm ghế
  • desk/ table: bàn
  • club chair/ armchair: ghế bành
  • folding chair: ghế xếp
  • ebony: gỗ mun
  • dressing table: bàn trang điểm

khác